Đăng ký
Đăng nhập
Sản phẩm yêu thích
(0)
Giỏ hàng
(0)
Giỏ hàng đang trống
Menu
Filters
Close
Trang Chủ
Đóng cắt & bảo vệ
back
ABB
back
MCB
back
S200M UC
SH200
SH200L
S200M
S800C
S800N
S800S
Phụ kiện MCB
Rơ Le
back
Rơ Le Điện Tử
Rơ Le Trung Gian
Rơ le nhiệt
RCBO
RCCB
Khởi Động Mềm
Cầu Dao Cắt Tải
ATS
Contactor
back
Contactor AX
Contactor AF
Contactor ESB..N
Contactor UA
Contactor 4P AF - EK
MCCB
Motor CB
ACB
Bộ Nguồn
Xem thêm
SCHNEIDER
back
Rơ Le
RCBO
RCCB
Khởi Động Mềm
Contactor
MCCB
MCB
Phụ Kiện
Motor CB
SOCOMEC
back
ATS
CABUR
back
Bộ Nguồn
Phụ Kiện
TERMINAL
Ethernet Switches
Trạm Sạc Xe Điện
Tụ Bù Hạ Thế
back
Tụ Bù DUCATI
Tụ Bù MIKRO
Tụ Bù EPCOS
HUYNDAI
back
MCCB
MCB
RCCB
RCBO
Contactor
ACB
Motor CB
MITSUBISHI
back
MCCB
MCB
Contactor
ELCB
ACB
Motor CB
Rơ le nhiệt
LS
back
ACB
MCCB
MCB
RCCB
Contactor
Rơ le nhiệt
ELCB
Biến tần & động cơ
back
Biến tần INVERTEK DRIVES
back
Optidrive P
Optidrive E
Biến tần ABB
back
ACH580
ACS580
ACS355
MÁY PHÁT ĐIỆN
Đo lường & cảm biến
back
IFM
ASCON
WIKA
TECHNO CONTROL
THERMOMETRICS
SOCOMEC
DWYER
back
MILJOCO
DWYER
ACI
Bộ điều khiển & phụ kiện
back
Màn Hình HMI
back
ABB
SIEMENS
Bộ điều khiển
back
ASCON
Phụ kiện
back
Thiết Bị Mạng
Đèn LED
back
Đèn Paragon
Đèn MPE
Đèn Rạng Đông
Đèn Nanoco
PLC
back
ABB
back
AC500
AC500-ECO
SIEMENS
Vật Tư Trạm
back
Máy Biến Áp
Thiết Bị Điện Trung Thế
Vỏ Tủ Điện
back
Vỏ Tủ Đường ABB
Vỏ Tủ Sơn Tĩnh Điện
Phụ Kiện
back
Cos Tròn Phủ Nhựa
Dây Rút Nhựa
Cos Pin Dẹp Trần
Đầu Cos Bít
Chụp Nhựa
Cos Chỉa Phủ Nhựa
Cos Chỉa Trần
Cos Trần
Hộp Nối Dây OBO
Menu
Trang Chủ
Đóng cắt & bảo vệ
back
ABB
back
MCB
back
S200M UC
SH200
SH200L
S200M
S800C
S800N
S800S
Phụ kiện MCB
Rơ Le
back
Rơ Le Điện Tử
Rơ Le Trung Gian
Rơ le nhiệt
RCBO
RCCB
Khởi Động Mềm
Cầu Dao Cắt Tải
ATS
Contactor
back
Contactor AX
Contactor AF
Contactor ESB..N
Contactor UA
Contactor 4P AF - EK
MCCB
Motor CB
ACB
Bộ Nguồn
Xem thêm
SCHNEIDER
back
Rơ Le
RCBO
RCCB
Khởi Động Mềm
Contactor
MCCB
MCB
Phụ Kiện
Motor CB
SOCOMEC
back
ATS
CABUR
back
Bộ Nguồn
Phụ Kiện
TERMINAL
Ethernet Switches
Trạm Sạc Xe Điện
Tụ Bù Hạ Thế
back
Tụ Bù DUCATI
Tụ Bù MIKRO
Tụ Bù EPCOS
HUYNDAI
back
MCCB
MCB
RCCB
RCBO
Contactor
ACB
Motor CB
MITSUBISHI
back
MCCB
MCB
Contactor
ELCB
ACB
Motor CB
Rơ le nhiệt
LS
back
ACB
MCCB
MCB
RCCB
Contactor
Rơ le nhiệt
ELCB
Biến tần & động cơ
back
Biến tần INVERTEK DRIVES
back
Optidrive P
Optidrive E
Biến tần ABB
back
ACH580
ACS580
ACS355
MÁY PHÁT ĐIỆN
Đo lường & cảm biến
back
IFM
ASCON
WIKA
TECHNO CONTROL
THERMOMETRICS
SOCOMEC
DWYER
back
MILJOCO
DWYER
ACI
Bộ điều khiển & phụ kiện
back
Màn Hình HMI
back
ABB
SIEMENS
Bộ điều khiển
back
ASCON
Phụ kiện
back
Thiết Bị Mạng
Đèn LED
back
Đèn Paragon
Đèn MPE
Đèn Rạng Đông
Đèn Nanoco
PLC
back
ABB
back
AC500
AC500-ECO
SIEMENS
Vật Tư Trạm
back
Máy Biến Áp
Thiết Bị Điện Trung Thế
Vỏ Tủ Điện
back
Vỏ Tủ Đường ABB
Vỏ Tủ Sơn Tĩnh Điện
Phụ Kiện
back
Cos Tròn Phủ Nhựa
Dây Rút Nhựa
Cos Pin Dẹp Trần
Đầu Cos Bít
Chụp Nhựa
Cos Chỉa Phủ Nhựa
Cos Chỉa Trần
Cos Trần
Hộp Nối Dây OBO
Trang chủ
/
Đo lường & cảm biến
/
DWYER
/
ACI
/
Cảm biến nhiệt độ PT100 - ACI
Cảm biến nhiệt độ PT100 - ACI
Mã hàng:
144975
Xuất xứ: ACI - (DWYEROMEGA)
Chiết khấu liên hệ: sales@getvn.vn hoặc 0943530440
Mã hàng:
A/100-3W-PO-4"-6'CL2P
Đánh giá sản phẩm
Liên Hệ
.:
Product specifications
Sensor Type | Sensor Curve:
Platinum RTD | PTC (Positive Temperature Coefficient)
Number Sensing Points:
One
Number Wires:
A/100-2W-PO-XX” Series and A/1K-2W-PO-XX Series: Two (Non-Polarity Sensitive)
A/1K-2W-PO-XX” Series and A/1K-3W-PO-XX Series: Three (Polarity Sensitive)
Sensor Output @ 0ºC (32ºF):
A/100-xW-PO Series: 100 Ohms nominal | A/1K-xW-PO Series: 1000 Ohms nominal
Sensor Accuracy:
+/- 0.06% Class A (Tolerance Formula: +/- ºC = (0.15ºC + (0.002 * |t|)) where |t| is the absolute value of Temperature above or below 0ºC in ºC)
-40ºC (-40ºF): +/- 0.23ºC (+/- 0.414ºF) | 0ºC (32ºF): +/- 0.15ºC (+/- 0.27ºF) | 200ºC (392ºF): +/- 0.55ºC (+/- 0.99ºF)
Din Standard | Temperature Coeffcient:
DIN EN 60751 (IEC 751) | 3850 ppm / ºC
Stability:
+/- 0.03% after 1000 Hours @ 300ºC (572ºF)
Response Time (63% Step Change):
8 Seconds nominal
Self-Heating | Maximum Operating Current:
100 Ohm RTD: 7 mW/ºC (Still Air) | 5 mA | 1K Ohm RTD: 4mW/ºC (Still Air) | 3 mA
Operating Temperature Range:
-40 to 200ºC (-40 to 392ºF)
Storage Temperature Range:
-40 to 85ºC (-40 to 185ºF)
Operating RH Range:
10 to 95% RH, non-condensing
Probe Material:
304 Stainless Steel
Standard Wire:
Lead Wire Insulation | Wire Rating:
Etched Teflon (PTFE) Colored Leads | MIL-W-16878/4 (Type E)
Operating Temperature Range:
-55°C (-67°F) to 200°C (392°F)
Conductor Material:
Silver Plated Copper
Rated Application:
Suitable for Indoor and Outdoor (wet) location. Oil, Moisture, Acids, Oils and Moisture Resistant
Lead Length | Conductor Size:
4”, 6” and 8” Probes: 14” (35.6 cm) | 12” and 18” Probes: 24” (61cm) | 22 AWG (0.65mm)
Plenum Wire:
Lead Wire Insulation | Wire Rating:
CL2P: FEP (Fluorinated Ethylene Propylene) | TYPE CL2P - TYPE CMP 22 AWG (UL), C(UL) FEP/FEP E130356 ROHS
Cable Operating Temperature Range:
CL2P: -80°C (-112°F) to 150°C (302°F)
Conductor Material:
CL2P: Tinned Copper
Rated Application:
CL2P: Suitable for Indoor and Outdoor (wet) locations. Oil, Gas, Sunlight, Abrasion Acid Resistant
Probe Material:
0.250" (6.35mm)
Product Weight:
4" = 0.028 lbs. (12.7g)
6" = 0.036 lbs. (16.3g)
8" = 0.044 lbs. (20g)
12" = 0.066 lbs. (29.9g)
18" = 0.09 lbs. (40.8g)
Agency Approvals:
CE, RoHS2, WEEE
Thông tin
Đánh giá
Liên Hệ
Product specifications
Sensor Type | Sensor Curve:
Platinum RTD | PTC (Positive Temperature Coefficient)
Number Sensing Points:
One
Number Wires:
A/100-2W-PO-XX” Series and A/1K-2W-PO-XX Series: Two (Non-Polarity Sensitive)
A/1K-2W-PO-XX” Series and A/1K-3W-PO-XX Series: Three (Polarity Sensitive)
Sensor Output @ 0ºC (32ºF):
A/100-xW-PO Series: 100 Ohms nominal | A/1K-xW-PO Series: 1000 Ohms nominal
Sensor Accuracy:
+/- 0.06% Class A (Tolerance Formula: +/- ºC = (0.15ºC + (0.002 * |t|)) where |t| is the absolute value of Temperature above or below 0ºC in ºC)
-40ºC (-40ºF): +/- 0.23ºC (+/- 0.414ºF) | 0ºC (32ºF): +/- 0.15ºC (+/- 0.27ºF) | 200ºC (392ºF): +/- 0.55ºC (+/- 0.99ºF)
Din Standard | Temperature Coeffcient:
DIN EN 60751 (IEC 751) | 3850 ppm / ºC
Stability:
+/- 0.03% after 1000 Hours @ 300ºC (572ºF)
Response Time (63% Step Change):
8 Seconds nominal
Self-Heating | Maximum Operating Current:
100 Ohm RTD: 7 mW/ºC (Still Air) | 5 mA | 1K Ohm RTD: 4mW/ºC (Still Air) | 3 mA
Operating Temperature Range:
-40 to 200ºC (-40 to 392ºF)
Storage Temperature Range:
-40 to 85ºC (-40 to 185ºF)
Operating RH Range:
10 to 95% RH, non-condensing
Probe Material:
304 Stainless Steel
Standard Wire:
Lead Wire Insulation | Wire Rating:
Etched Teflon (PTFE) Colored Leads | MIL-W-16878/4 (Type E)
Operating Temperature Range:
-55°C (-67°F) to 200°C (392°F)
Conductor Material:
Silver Plated Copper
Rated Application:
Suitable for Indoor and Outdoor (wet) location. Oil, Moisture, Acids, Oils and Moisture Resistant
Lead Length | Conductor Size:
4”, 6” and 8” Probes: 14” (35.6 cm) | 12” and 18” Probes: 24” (61cm) | 22 AWG (0.65mm)
Plenum Wire:
Lead Wire Insulation | Wire Rating:
CL2P: FEP (Fluorinated Ethylene Propylene) | TYPE CL2P - TYPE CMP 22 AWG (UL), C(UL) FEP/FEP E130356 ROHS
Cable Operating Temperature Range:
CL2P: -80°C (-112°F) to 150°C (302°F)
Conductor Material:
CL2P: Tinned Copper
Rated Application:
CL2P: Suitable for Indoor and Outdoor (wet) locations. Oil, Gas, Sunlight, Abrasion Acid Resistant
Probe Material:
0.250" (6.35mm)
Product Weight:
4" = 0.028 lbs. (12.7g)
6" = 0.036 lbs. (16.3g)
8" = 0.044 lbs. (20g)
12" = 0.066 lbs. (29.9g)
18" = 0.09 lbs. (40.8g)
Agency Approvals:
CE, RoHS2, WEEE
DANH MỤC
Đóng cắt & bảo vệ (2924)
Biến tần & động cơ (116)
Đo lường & cảm biến (119)
IFM (39)
ASCON (4)
WIKA (38)
TECHNO CONTROL (4)
THERMOMETRICS (3)
SOCOMEC (6)
DWYER (20)
MILJOCO (16)
DWYER (3)
ACI (1)
Bộ điều khiển & phụ kiện (211)
Vật Tư Trạm (239)
Nhà sản xuất
PHOENIX CONTACT
Siemens
gestra
Sintrol
Wika
Tất cả
Đã xem
Cảm biến nhiệt độ PT100 - ACI
Tags sản phẩm
paragon